Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "ẩu đả" (1)

ẩu đả
Tiếng Anh Danh từbrawl, fight
Từ vựng của tôi
Vụ ẩu đả giữa hai nhóm đã khiến một số người bị thương.
The brawl between the two groups left several people injured.

swap_horiz Từ liên quan "ẩu đả" (4)

đau đầu
phát
Tiếng Anh Danh từheadache
Từ vựng của tôi
vì thời tiết không ổn định nên tôi bị đau đầu
My head hurts because the weather is unstable.
rau đay
phát
Tiếng Anh Danh từJew's mallow
Từ vựng của tôi
Tôi thích ăn canh rau đay.
I like molokhia (jute) soup.
thấu đáo
Tiếng Anh Tính từthorough
Từ vựng của tôi
đầu đạn
Tiếng Anh Danh từwarhead
Từ vựng của tôi
Tên lửa có khả năng mang đầu đạn.
The missile has the capability to carry a warhead.

format_quote Cụm từ "ẩu đả" (20)

đậu đại học
get accepted to university
Trận đấu đã được dời lại đến tuần sau
The match has been rescheduled to next week.
đau đầu
headache
vì thời tiết không ổn định nên tôi bị đau đầu
My head hurts because the weather is unstable.
Thay đổi áp suất có thể gây đau đầu.
Changes in atmospheric pressure can cause headaches.
Trận đấu đã đi đến sự kết thúc.
The match has come to an end.
Tôi thích ăn canh rau đay.
I like molokhia (jute) soup.
Khí hậu đại dương đang biến đổi
Kẻ xấu đã phóng hỏa ngôi nhà.
The criminal committed arson on the house.
Tên lửa đạn đạo có khả năng mang đầu đạn hạt nhân.
Ballistic missiles are capable of carrying nuclear warheads.
Máy bay chiến đấu đã bắn hạ một phi cơ không xác định.
The fighter jet shot down an unidentified aircraft.
Tình trạng dư cung dầu toàn cầu đã kéo giá dầu giảm trên diện rộng.
Global oil oversupply has driven down oil prices widely.
Tình trạng dư cung dầu toàn cầu đã kéo giá dầu giảm trên diện rộng.
Global oil oversupply has driven down oil prices widely.
Vụ ẩu đả giữa hai nhóm đã khiến một số người bị thương.
The brawl between the two groups left several people injured.
Nguồn cung dầu đang bị gián đoạn do hư hại đường ống.
The oil supply source is interrupted due to pipeline damage.
Đây là khuôn mẫu đã được ghi nhận rộng rãi trong các nghiên cứu.
This is a pattern widely recognized in research.
Tàu đã bị trúng đạn sau khi phớt lờ cảnh báo.
The ship was hit by a projectile after ignoring the warning.
Iran yêu cầu đảm bảo việc chi trả bồi thường, khắc phục thiệt hại chiến tranh một cách rõ ràng.
Iran demands a clear guarantee of compensation payments and rectification of war damages.
Iran yêu cầu đảm bảo việc chi trả bồi thường, khắc phục thiệt hại chiến tranh một cách rõ ràng.
Iran demands a clear guarantee of compensation payments and rectification of war damages.
Các đối tác châu Âu đã bày tỏ lo ngại Washington tiêu hao đạn dược quá nhanh.
European partners expressed concern that Washington was depleting ammunition too quickly.